Chuyển tới nội dung

MDM là gì? Vì sao doanh nghiệp cần quản lý thiết bị tập trung?

Giải pháp quản lý thiết bị MDM là gì

MDM (Mobile Device Management) hay Quản lý Thiết bị Di động là giải pháp phần mềm cho phép phòng CNTT giám sát, cấu hình và bảo mật từ xa các thiết bị như máy tính, điện thoại, máy tính bảng truy cập vào hệ thống doanh nghiệp. MDM giúp quản lý tập trung, tự động hóa cập nhật, thiết lập chính sách an toàn thông tin và khóa/xóa dữ liệu từ xa khi bị mất thiết bị.

Sự bùng nổ của mô hình làm việc từ xa và xu hướng mang thiết bị cá nhân đi làm (BYOD) mang lại sự linh hoạt lớn. Một nhân viên có thể làm việc trên nhiều thiết bị. Đó có thể là laptop công ty, điện thoại cá nhân hoặc máy tính sử dụng tại nhà.

Vấn đề của lãnh đạo lúc này không chỉ là doanh nghiệp có bao nhiêu thiết bị. Câu hỏi quan trọng hơn là: thiết bị nào đang truy cập dữ liệu công ty và chúng có đáp ứng yêu cầu bảo mật không?

Khi thiết bị ngày càng phân tán, cách quản lý thủ công bắt đầu bộc lộ hạn chế. Đây là lúc MDM trở thành một phần đáng cân nhắc trong chiến lược quản trị công nghệ.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm MDM là gì, lợi ích cốt lõi và tiêu chuẩn lựa chọn phần mềm phù hợp nhất.

1. MDM là gì?

Để trả lời câu hỏi “MDM là gì”, có thể bắt đầu từ khái niệm sau: MDM (Mobile Device Management) là hình thức quản lý tập trung các thiết bị được tổ chức sử dụng. Thông qua phần mềm MDM, bộ phận IT có thể quản lý cấu hình, chính sách bảo mật và ứng dụng trên thiết bị. Phạm vi cụ thể phụ thuộc vào nền tảng MDM, hệ điều hành và cách thiết bị được đăng ký quản lý.

định nghĩa MDM là gì
Phạm vi quản lý của MDM không chỉ là điện thoại di động

Tên gọi “Mobile Device Management” dễ khiến nhiều người nghĩ MDM chỉ dành cho điện thoại. Trên thực tế, phạm vi quản lý hiện nay rộng hơn.

Ví dụ, danh sách nền tảng được Microsoft Intune hỗ trợ hiện bao gồm Android, iOS/iPadOS, Linux, macOS và Windows. Chrome OS cũng được Microsoft liệt kê trong tài liệu về hệ điều hành được hỗ trợ.

1.1 Mobile Device Management quản lý những loại thiết bị nào?

Tùy giải pháp, MDM có thể được sử dụng để quản lý nhiều nhóm thiết bị. Chúng có thể gồm điện thoại, máy tính bảng và máy tính. Thiết bị có thể thuộc doanh nghiệp hoặc thuộc cá nhân nếu mô hình quản lý hỗ trợ.

Trong thực tế, doanh nghiệp thường phải xử lý hai nhóm chính:

  • Thiết bị thuộc sở hữu doanh nghiệp: laptop, desktop, tablet hoặc smartphone được cấp cho nhân viên.
  • Thiết bị cá nhân: thiết bị của nhân viên được phép dùng để truy cập ứng dụng và dữ liệu công việc.

Nhóm thứ hai gắn với mô hình BYOD (Bring Your Own Device). BYOD đem lại sự linh hoạt, nhưng cũng đặt ra câu hỏi về dữ liệu và quyền riêng tư.

Do đó, mục tiêu không nên đơn giản là “quản lý càng nhiều càng tốt”. Doanh nghiệp cần xác định mức kiểm soát phù hợp với từng nhóm thiết bị.

1.2 MDM hoạt động như thế nào?

Ở cấp độ khái niệm, thiết bị được đưa vào hệ thống quản lý. Sau đó, tổ chức có thể áp dụng các cấu hình hoặc chính sách tương ứng. Nền tảng MDM trở thành điểm quản trị tập trung thay vì IT phải xử lý từng máy một cách rời rạc.

Có thể hình dung MDM qua dòng chảy đơn giản:

Thiết bị → đăng ký quản lý → nhận chính sách → kiểm tra trạng thái → quản trị tập trung

Cách triển khai thực tế sẽ khác nhau giữa các nền tảng.

Với Microsoft Intune, Microsoft cho biết thiết bị có thể được enroll rồi quản lý về thiết lập, bảo mật và ứng dụng. Với thiết bị bị mất hoặc đánh cắp, Intune cũng hỗ trợ khả năng wipe trong mô hình MDM.

Điểm quan trọng với lãnh đạo là khả năng chuẩn hóa quản trị. Chính sách không còn phụ thuộc hoàn toàn vào việc IT xử lý từng thiết bị.

2. Vì sao doanh nghiệp cần quản lý thiết bị tập trung?

Quản lý thiết bị tập trung giúp doanh nghiệp giảm sự phân mảnh trong vận hành. Tổ chức có thể áp dụng chính sách nhất quán và theo dõi trạng thái thiết bị tốt hơn. Giá trị này trở nên rõ nét khi doanh nghiệp sử dụng nhiều loại thiết bị, có BYOD hoặc vận hành theo mô hình hybrid.

Hãy thử đặt một câu hỏi đơn giản:

Doanh nghiệp có biết những thiết bị nào đang được dùng để truy cập dữ liệu công việc không?

Nếu câu trả lời chưa rõ ràng, đây không chỉ là vấn đề của IT. Nó còn là bài toán quản trị rủi ro.

2.1 Khi doanh nghiệp không biết thiết bị nào đang truy cập dữ liệu

Quyền truy cập dữ liệu có thể xuất phát từ nhiều thiết bị khác nhau. Nếu thiếu khả năng quản lý tập trung, doanh nghiệp khó hình thành một bức tranh thống nhất về các endpoint phục vụ công việc.

Một nhân viên có thể đọc email trên smartphone. Sau đó, họ mở tài liệu trên laptop công ty và tiếp tục làm việc tại nhà.

Môi trường này tạo ra nhiều điểm truy cập.

Do đó, lãnh đạo cần quan tâm đến cả danh tính người dùng, thiết bị và quyền truy cập.

MDM tạo ra lớp quản trị dành cho thiết bị. Khi kết hợp với các hệ thống danh tính và kiểm soát truy cập phù hợp, doanh nghiệp có thể xây dựng mô hình quản trị chặt chẽ hơn.

2.2 Khi mỗi thiết bị có một trạng thái bảo mật khác nhau

Thiết bị trong doanh nghiệp không phải lúc nào cũng có cùng cấu hình hoặc trạng thái. Quản lý tập trung giúp IT áp dụng những yêu cầu chung thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào cấu hình thủ công.

Hãy hình dung doanh nghiệp có hàng loạt laptop.

Nếu từng máy được quản trị riêng, việc duy trì cấu hình thống nhất sẽ trở nên khó khăn khi quy mô tăng.

2.3 Khi thiết bị bị mất hoặc nhân viên nghỉ việc

Một chiếc laptop hoặc điện thoại không đơn thuần là tài sản vật lý. Thiết bị đó có thể chứa hoặc truy cập dữ liệu công việc. Vì vậy, doanh nghiệp cần chuẩn bị cách kiểm soát thiết bị và dữ liệu khi quyền sở hữu hoặc trạng thái người dùng thay đổi.

Đây là tình huống dễ thấy giá trị của MDM.

Nếu nhân viên nghỉ việc, doanh nghiệp cần biết thiết bị nào nằm trong phạm vi quản lý. Khi máy bị mất, IT cũng cần có phương án xử lý tương ứng.

2.4 Khi BYOD và hybrid work mở rộng phạm vi quản trị

BYOD cho phép nhân viên dùng thiết bị cá nhân cho công việc. Mô hình này tạo ra bài toán cân bằng giữa an toàn dữ liệu doanh nghiệp và quyền kiểm soát thiết bị của cá nhân.

Không phải mọi thiết bị đều nên được quản lý giống nhau.

Với máy thuộc doanh nghiệp, tổ chức có thể cần quản lý toàn bộ thiết bị. Với điện thoại cá nhân, mục tiêu đôi khi chỉ là bảo vệ ứng dụng và dữ liệu công việc.

Đây chính là lý do doanh nghiệp cần phân biệt MDM và MAM.

3. Phần mềm MDM giúp doanh nghiệp làm những gì?

Một phần mềm MDM thường hướng đến việc tập trung hóa quản trị thiết bị. Tùy sản phẩm, nền tảng có thể hỗ trợ cấu hình thiết bị, quản lý ứng dụng, kiểm tra tuân thủ và thực hiện các tác vụ từ xa. Khả năng thực tế phụ thuộc sản phẩm, hệ điều hành, license và phương thức enrollment.

Sau khi hiểu MDM là gì, lãnh đạo nên đánh giá MDM qua bài toán nó giải quyết thay vì số lượng tính năng.

Khả năngGiá trị đối với doanh nghiệp
Quản lý thiết bị tập trungGiảm sự phân tán trong quản trị
Thiết lập chính sách Chuẩn hóa yêu cầu trên thiết bị
Quản lý ứng dụngHỗ trợ triển khai và kiểm soát ứng dụng công việc
Kiểm tra complianceXác định thiết bị có đáp ứng yêu cầu đặt ra
Quản lý vòng đời thiết bịHỗ trơ IT kiểm soát thiết bị qua các giai đoạn sử dụng
Tác vụ từ xaHỗ trợ xử lý một số tình huống mà không cần tiếp xúc trực tiếp với thiết bị

Các khả năng không giống nhau trên mọi sản phẩm.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên chọn sản phẩm chỉ dựa trên nhãn “MDM”. Hãy đánh giá các chức năng cụ thể theo use case thực tế.

4. Lợi ích MDM mang lại cho doanh nghiệp là gì?

Giá trị của MDM không chỉ nằm ở việc giúp IT quản lý thiết bị. Quan trọng hơn, doanh nghiệp có thể chuẩn hóa cách quản trị endpoint và hỗ trợ môi trường làm việc phân tán. MDM cũng tạo nền tảng để kết nối quản trị thiết bị với các yêu cầu về bảo mật và quyền truy cập.

4.1 Tăng khả năng kiểm soát thiết bị

Thay vì duy trì thông tin rời rạc, IT có một hệ thống quản lý tập trung.

Điều này đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp mở rộng quy mô. Nó cũng có giá trị khi nhân viên và thiết bị nằm ở nhiều địa điểm.

Bộ phận CNTT nắm bắt chính xác trạng thái hoạt động, vị trí địa lý và danh mục ứng dụng cài đặt trên từng máy. Mọi thiết bị không tuân thủ quy định sẽ bị hệ thống tự động ngăn chặn truy cập ngay lập tức.

4.2 Chuẩn hóa chính sách

Doanh nghiệp có thể xây dựng yêu cầu chung cho các nhóm thiết bị phù hợp. Các quy định an toàn thông tin được áp dụng đồng bộ cho mọi thiết bị trong công ty. Việc này giúp loại bỏ hoàn toàn các sai sót do yếu tố con người gây ra trong quá trình cài đặt thủ công.

4.3 Hỗ trợ làm việc linh hoạt

Quản lý tập trung phù hợp với môi trường mà thiết bị không luôn nằm tại văn phòng.

Nhân viên dễ dàng truy cập tài nguyên doanh nghiệp để làm việc an toàn từ bất kỳ đâu. Hiệu suất công việc được duy trì liên tục mà không làm gia tăng nguy cơ mất an toàn thông tin.

4.4 Hỗ trợ giảm công việc quản trị thủ công

Khi cấu hình và chính sách được quản lý từ một nền tảng, IT không phải tiếp cận từng máy cho mọi tác vụ. Thời gian xử lý sự cố kỹ thuật giảm đáng kể, giúp nhân sự IT tập trung vào các dự án chuyển đổi số chiến lược.

Lợi ích của MDM với doanh nghiệp
MDM hỗ trợ giảm công việc quản trị thủ công

Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần quy trình vận hành phù hợp. MDM không tự giải quyết mọi vấn đề chỉ bằng việc mua license.

5. MDM, MAM và UEM khác nhau như thế nào?

MDM tập trung vào quản lý thiết bị. MAM tập trung quản lý ứng dụng và dữ liệu công việc trong ứng dụng. UEM mở rộng tư duy quản trị theo hướng hợp nhất nhiều loại endpoint. Ranh giới tính năng có thể giao nhau tùy nền tảng.

Tiêu chí so sánhMDM (Mobile Device Management)MAM (Mobile Application Management)UEM (Unified Enpoint Management)
Phạm vi quản lýToàn bộ thiết bị và hệ điều hànhChỉ các ứng dụng công ty chỉ địnhMọi điểm cuối (PC, Mobile, IoT, VR)
Mức độ can thiệpKiểm soát sâu cấu hình phần cứngTách biệt vùng dữ liệu ứng dụngKiểm soát toàn diện và cực kỳ linh hoạt
Trường hợp áp dụngThiết bị do công ty đầu tư cấp phátThiết bị cá nhân của nhân viên (BYOD)Doanh nghiệp lớn có hạ tầng phức tạp
Tác động riêng tưKiểm soát toàn bộ thiết bịBảo vệ tuyệt đối dữ liệu cá nhânTùy chỉnh linh hoạt theo từng nhóm người dùng

Vậy khi nào doanh nghiệp cần MDM thay vì chỉ MAM?

Nếu tổ chức cần quản lý cả thiết bị, MDM là hướng phù hợp để đánh giá. Nếu mục tiêu chủ yếu là bảo vệ ứng dụng và dữ liệu công việc, MAM có thể phù hợp hơn. Hai mô hình cũng có thể được kết hợp. Ví dụ như Microsoft Intune là giải pháp quản lý cả MDM và MAM.

Điều này đặc biệt đáng lưu ý với BYOD.

Ví dụ, doanh nghiệp có thể muốn bảo vệ dữ liệu trong Outlook trên điện thoại cá nhân. Điều đó không đồng nghĩa doanh nghiệp phải quản lý toàn bộ nội dung cá nhân trên điện thoại.

6. Doanh nghiệp nào nên cân nhắc triển khai MDM?

Một số ngành nên cân nhắc triển khai MDM sớm như doanh nghiệp có mô hình làm việc Hybrid, áp dụng chính sách BYOD, thuộc các ngành đòi hỏi tuân thủ bảo mật cao như Tài chính, Y tế, hoặc các công ty đang tăng trưởng nhân sự nhanh nên triển khai MDM ngay.

Tuy nhiên, không có một ngưỡng số nhân viên duy nhất để xác định doanh nghiệp có cần MDM hay không. Nhu cầu phụ thuộc nhiều hơn vào thiết bị, dữ liệu và mô hình làm việc. BYOD, remote work và số lượng endpoint ngày càng phân tán là những dấu hiệu đáng đánh giá.

Lãnh đạo có thể sử dụng checklist sau:

  • Nhân viên làm việc từ xa hoặc hybrid
  • Công ty cấp laptop hoặc điện thoại cho nhân viên
  • Nhân viên sử dụng thiết bị cá nhân cho công việc
  • Thiết bị thường xuyên truy cập dữ liệu doanh nghiệp ngoài văn phòng
  • IT đang cấu hình nhiều thiết bị bằng phương pháp thủ công
  • Công ty cần áp dụng chính sách thống nhất lên các nhóm thiết bị
  • Công ty cần xác định tình trạng tuân thủ của thiết bị
  • Doanh nghiệp cần phương án xử lý thiết bị khi nhân viên nghỉ việc
  • Doanh nghiệp cần quy trình ứng phó khi thiết bị công ty thất lạc

Có nhiều dấu hiệu trong danh sách không có nghĩa doanh nghiệp phải ngay lập tức mua MDM.
Nó cho thấy tổ chức nên đánh giá hiện trạng quản trị endpoint một cách chính thức.

7. Nên đánh giá phần mềm MDM theo tiêu chí nào?

Đánh giá phần mềm MDM dựa trên khả năng hỗ trợ đa nền tảng, tính năng phân tách dữ liệu BYOD, khả năng kiểm soát truy cập, tích hợp hệ sinh thái đám mây và chi phí bản quyền hợp lý.

Trước khi hỏi “MDM nào tốt nhất?”, hãy làm rõ MDM là gì và doanh nghiệp cần quản lý những thiết bị nào. Một giải pháp phù hợp phải tương thích với hệ sinh thái thiết bị, ứng dụng và danh tính của doanh nghiệp. Lãnh đạo cũng cần xem xét yêu cầu bảo mật, khả năng vận hành, license và tổng chi phí sở hữu.

7.1 Hệ điều hành và thiết bị được hỗ trợ

Khi tìm hiểu MDM là gì và mức độ phù hợp với doanh nghiệp, hãy lập danh sách thiết bị thực tế trước.

Doanh nghiệp chủ yếu dùng Windows hay macOS? Có Android và iPhone không? Có thiết bị dùng chung hay không?

Phần mềm nên tương thích mượt mà với Windows, macOS, iOS, Android và Linux để tránh phân mảnh công cụ quản lý.

7.2 Thiết bị doanh nghiệp và BYOD

Hai nhóm này không nhất thiết áp dụng cùng chính sách. Giải pháp nên phù hợp với mức kiểm soát mà doanh nghiệp thực sự cần.

Đồng thời, phải có cơ chế khoanh vùng dữ liệu công việc (Containerization), đảm bảo không can thiệp vào ảnh, tin nhắn hay ứng dụng cá nhân của nhân viên.

Lợi ích của MDM
MDM khoanh vùng quản lý dữ liệu hiệu quả

7.3 Compliance và kiểm soát truy cập

Hãy xác định thiết bị cần đáp ứng điều kiện gì trước khi truy cập tài nguyên quan trọng.

Nếu cần kết nối compliance với hệ thống danh tính, khả năng tích hợp trở thành tiêu chí quan trọng. Chỉ cho phép thiết bị đạt chuẩn bảo mật mới được vào hệ thống.

7.4 Khả năng tích hợp

Một nền tảng MDM không hoạt động trong môi trường tách biệt.

Hãy xem xét hệ thống email, danh tính, bảo mật, ứng dụng và nền tảng cộng tác mà doanh nghiệp đang sử dụng.

7.5 Khả năng vận hành

Nhiều tính năng chưa chắc đồng nghĩa với dễ quản trị.

Doanh nghiệp cần đánh giá năng lực đội IT, khối lượng endpoint và mức tự động hóa mong muốn.

7.6 License và tổng chi phí sở hữu

Khi tìm hiểu MDM là gì và cân nhắc đầu tư, không nên chỉ so sánh giá license.

Hãy tính cả công sức triển khai, quản trị, tích hợp, hỗ trợ người dùng và các sản phẩm liên quan.

8. Hiện nay có những phần mềm MDM nào?

Các phần mềm quản lý thiết bị tập trung phổ biến nhất hiện nay bao gồm Microsoft Intune, Omnissa Workspace ONE, IBM MaaS360 và Jamf Pro.

Thị trường có nhiều giải pháp MDM và UEM dành cho doanh nghiệp. Các nền tảng khác nhau về hệ sinh thái, phạm vi quản trị và mô hình license. Vì vậy, “phần mềm MDM tốt nhất” nên được hiểu là giải pháp phù hợp nhất với môi trường cụ thể.

Một số tên tuổi mà doanh nghiệp có thể đưa vào danh sách nghiên cứu gồm:

  • Microsoft Intune
  • IBM MaaS360
  • Omnissa Workspace ONE
  • Jamf, đặc biệt khi nghiên cứu môi trường thiết bị Apple

8.1 Microsoft Intune (Microsoft MDM)

Microsoft Intune là giải pháp quản lý điểm cuối dựa trên đám mây hàng đầu thế giới. Đây là phần mềm MDM Microsoft nằm trong hệ sinh thái an ninh mạng toàn diện của hãng.

  • Ưu điểm nổi bật: Tích hợp sâu với Microsoft 365 và Azure Active Directory (Entra ID). Microsoft MDM sở hữu tính năng Conditional Access cực mạnh, giúp xác thực thiết bị an toàn trước khi mở cửa dữ liệu.
  • Đối tượng phù hợp: Các doanh nghiệp đang sử dụng hệ sinh thái của Microsoft và cần giải pháp UEM đa nền tảng.

8.2 IBM MaaS360

Giải pháp từ IBM nổi tiếng với việc tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo Watson. Nền tảng này hỗ trợ phân tích dữ liệu hành vi và cảnh báo sớm các nguy cơ mất an toàn trên thiết bị.

8.3 Omnissa Workspace ONE

Trước đây được biết đến với tên gọi VMware Workspace ONE. Giải pháp này rất mạnh về khả năng quản lý hợp nhất UEM, đáp ứng tốt cho các doanh nghiệp lớn có hạ tầng công nghệ phức tạp.

8.4 Jamf Pro

Đây được coi là tiêu chuẩn vàng dành riêng cho các doanh nghiệp sử dụng toàn bộ hệ sinh thái thiết bị của Apple như Mac, iPhone và iPad.

Không nên lựa chọn chỉ dựa vào độ phổ biến của thương hiệu.

Ví dụ, doanh nghiệp đã sử dụng sâu hệ sinh thái Microsoft sẽ có tiêu chí tích hợp khác với tổ chức vận hành chủ yếu thiết bị Apple.

Quy trình đánh giá hợp lý nên bắt đầu bằng:

Thiết bị → dữ liệu → ứng dụng → danh tính → yêu cầu truy cập → giải pháp.

Nói cách khác, hãy xác định bài toán trước khi chọn sản phẩm.

9. Làm thế nào để biết doanh nghiệp đã đến lúc cần MDM?

Doanh nghiệp cần triển khai MDM ngay khi gặp 5 dấu hiệu: IT mất quá 1 giờ cấu hình máy mới, không kiểm soát được phần mềm cài đặt, nhân viên nghỉ việc không bàn giao dữ liệu, lộ thông tin hoặc mở rộng quy mô làm việc từ xa.

Để gắn câu hỏi “MDM là gì” với nhu cầu quản trị thực tế, hãy thử trả lời năm câu sau:

  • Chúng ta có biết thiết bị nào đang truy cập dữ liệu công ty không?
  • Khi thiết bị thất lạc, doanh nghiệp xử lý dữ liệu công việc thế nào?
  • Khi nhân viên nghỉ việc, dữ liệu trên thiết bị được xử lý ra sao?
  • Các thiết bị có được áp dụng chính sách bảo mật nhất quán không?
  • IT đang quản lý tập trung hay vẫn xử lý từng máy?

Nếu nhiều câu chưa có câu trả lời rõ ràng, đừng vội mua phần mềm.

Bước hợp lý hơn là đánh giá thiết bị, người dùng, dữ liệu và phương thức truy cập hiện tại. Sau đó, doanh nghiệp mới xác định MDM, MAM hay UEM phù hợp hơn.

10. Câu hỏi thường gặp về MDM

10.1 MDM là gì? Có phải chỉ dùng để quản lý điện thoại không?


Không nên hiểu MDM theo nghĩa chỉ quản lý smartphone. Các nền tảng quản lý hiện đại có thể hỗ trợ nhiều nhóm endpoint. Phạm vi chính xác phụ thuộc giải pháp và hệ điều hành.

10.2 MDM và antivirus có giống nhau không?


Không. MDM tập trung vào quản trị thiết bị và chính sách. Antivirus hoặc endpoint protection tập trung vào bảo vệ endpoint trước những nhóm mối đe dọa tương ứng. Hai lớp này có thể cùng tồn tại trong chiến lược bảo mật.

10.3 MDM có thể dùng cho thiết bị cá nhân không?


Có thể, nếu nền tảng và mô hình quản lý hỗ trợ. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần cân bằng yêu cầu bảo vệ dữ liệu với quyền riêng tư của nhân viên.

10.4 MDM và MAM khác nhau ở đâu?


MDM tập trung vào thiết bị. MAM tập trung vào ứng dụng và dữ liệu công việc trong ứng dụng.

10.5 Doanh nghiệp nhỏ có cần MDM không?


Không nên quyết định chỉ dựa vào số lượng nhân viên. Hãy xem xét số thiết bị, BYOD, hình thức làm việc và mức độ quan trọng của dữ liệu.

11. Kết luận: MDM là gì và có cần thiết với doanh nghiệp của bạn?

Khi đã hiểu MDM là gì, có thể thấy MDM không chỉ là công cụ để IT quản lý laptop và điện thoại. Đây là một lớp quản trị giúp doanh nghiệp chuẩn hóa cách kiểm soát thiết bị phục vụ công việc.

Nhu cầu trở nên rõ ràng khi thiết bị và dữ liệu không còn giới hạn trong văn phòng.

Nếu doanh nghiệp chưa biết thiết bị nào đang truy cập tài nguyên, hãy bắt đầu từ việc kiểm kê hiện trạng. Tiếp theo, xác định chính sách cần áp dụng cho thiết bị công ty và BYOD. Sau đó mới đánh giá phần mềm MDM phù hợp.

Với doanh nghiệp đang sử dụng hệ sinh thái Microsoft, Microsoft Intune là một lựa chọn đáng đưa vào quá trình đánh giá. Microsoft định vị Intune là nền tảng cloud-based endpoint management để quản lý thiết bị, ứng dụng và hỗ trợ kiểm soát truy cập.

hotline icon