Chuyển tới nội dung

Marketing Mix | Bí kíp chinh phục thị trường của doanh nghiệp

Chiến lược Marketing Mix trong doanh nghiệp

Trong môi trường cạnh tranh gay gắt như hiện nay, việc “chinh phục” thị trường và thu hút khách hàng trở thành mục tiêu hàng đầu của mọi doanh nghiệp. Trong số các chiến lược phổ biến, Marketing Mix được minh chứng là một chiếc lược quan trọng và cũng là yếu tố quyết định thành công.

Vậy Marketing Mix là gì? Làm sao để xác định được chiến dịch Marketing Mix phù hợp cho doanh nghiệp?

Cùng tìm hiểu!

1. Marketing Mix là gì?

Marketing Mix là một khái niệm trong lĩnh vực Marketing. Nó tập hợp các yếu tố cơ bản mà doanh nghiệp cần để xây dựng chiến lược kinh doanh.

Nó bao gồm 4 yếu tố chính:

  • Sản phẩm (Product)
  • Giá cả (Price)
  • Phân phối (Place)
  • Quảng cáo (Promotion)

Khái niệm Marketing Mix được phát triển và giới thiệu lần đầu vào năm 1950 bởi giáo sư người Mỹ là Jerome McCarthy. Với ông để phát triển một chiến lược tiếp thị hiệu quả thì cần tập trung vào 4 yếu tố cơ bản, gọi là tắt “4P”.

Tuy nhiên, trong những năm gần đây, với sự phát triển của Internet và công nghệ số. Marketing Mix được phát triển thêm mô hình 7P, 4C để đáp ứng với sự thay đổi và phát triển.

Tiếp thị hỗn hợp 4P
Tiếp thị hỗn hợp 4P

2. Tại sao Marketing Mix lại quan trọng với doanh nghiệp?

Dưới đây là các lý do khiến việc áp dụng chiến dịch Marketing Mix quan trọng trong doanh nghiệp:

2.1 Giúp xác định và tập trung vào các yếu tố cốt lõi

Về cơ bản, Marketing Mix tập hợp các yếu tố cốt lõi nhất trong chiến lược tiếp thị. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể xác định và tập trung vào những yếu tố quan trọng nhất.

2.2 Giúp doanh nghiệp tạo ra thế lợi cạnh tranh

Marketing Mix hỗ trợ doanh nghiệp có thể phân tích chi tiết các yếu tố cốt lõi như sản phẩm, giá cả, phân phối và quảng cáo. Thông qua quá trình đánh giá, doanh nghiệp có thể nhận biết được điểm mạnh của mình và tận dụng chúng để tạo ra lợi thế cạnh tranh.

2.3 Giúp doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu của khách hàng

Doanh nghiệp có thể thực hiện các hoạt động như sau để tìm hiểu và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

  • Nghiên cứu thị trường: Việc này giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu, mong đợi và sở thích của khách hàng. Hỗ trợ cho doanh nghiệp có thể thiết kế và phát triển sản phẩm có tính năng, chất lượng với giá trị phù hợp.
  • Đánh giá giá trị sản phẩm: Sau khi nghiên cứu, doanh nghiệp có thể đưa ra được mức giá phù hợp hoặc tạo ra các chính sách giá linh hoạt.
  • Lựa chọn kênh phân phối: Các yếu tố của Marketing Mix giúp doanh nghiệp xác định kênh phân phối phù hợp. Việc này đảm bảo rằng sản phẩm sẽ có mặt ở đúng nơi và đúng thời điểm.
  • Định hình chiến lược quảng cáo: Doanh nghiệp có thể phân tích hoạt động quảng cáo nhằm thúc đẩy hành vi mua hàng.

2.4 Giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu tiếp thị

Marketing Mix giúp doanh nghiệp lựa chọn kênh truyền thông, công cụ quảng cáo và các hoạt động xúc tiến phù hợp nhất để tiếp cận khách hàng mục tiêu. Nhờ đó giúp doanh nghiệp có thể tiết kiệm chi phí và tối đa hóa lợi nhuận.

2.5 Hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá hiệu quả hoạt động tiếp thị

Marketing Mix hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá hiệu quả hoạt động tiếp thị bằng cách cung cấp các chỉ số và thông tin quan trọng để đo lường và đánh giá kết quả. Cụ thể như sau:

  • Doanh số bán hàng
  • Tỷ lệ khách hàng trung thành
  • Những đánh giá và phản hồi từ khách hàng…
  • Khả năng tiếp cận thị trường
  • Độ phủ của kênh phân phối
  • Chỉ số tương tác trên mạng xã hội
  • Tỷ lệ chuyển đổi và doanh số tăng trưởng

Dựa trên các chỉ số trên, doanh nghiệp có thể theo dõi, đo lường, cũng như đánh giá sao cho phù hợp. Từ đó, doanh nghiệp có thể điều chỉnh và cải thiện kế hoạch tiếp thị của mình để đạt được hiệu quả tốt hơn.

3. Các mô hình Marketing Mix phổ biến trên thế giới

Có 3 mô hình Marketing Mix phổ biến trên thế giới mà doanh nghiệp thường hay áp dụng.

3.1 Mô hình 4P

Marketing Mix 4P là mô hình tập trung vào 4 yếu tố cốt lõi: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Quảng cáo (Promotion).

  • Sản phẩm (Product)

Sản phẩm đề cập đến các hàng hóa hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp cho khách hàng. Đây là yếu tố quan trọng nhất trong mô hình 4P.

Phân tích sản phẩm bao gồm việc xác định đặc điểm, chất lượng, tính độc đáo, lợi ích mà sản phẩm mang lại cho khách hàng.

  • Giá cả (Price)

Phân tích giá cả bao gồm việc xác định chiến lược giá, xác định mức giá cạnh tranh, xem xét giá trị sản phẩm và khả năng mua hàng của khách hàng.

  • Phân phối (Place)

Quá trình phân phối bao gồm việc xác định kênh phân phối, địa điểm bán hàng, chuỗi cung ứng và quy trình giao hàng.

  • Quảng cáo (Promotion)

Quảng cáo là các hoạt động tiếp thị nhằm tạo động lực và thông tin để khách hàng biết về sản phẩm và thúc đẩy quyết định mua hàng.

Phân tích quảng cáo bao gồm các hoạt động như:

  • Xác định chiến lược quảng cáo
  • Lựa chọn phương tiện truyền thông
  • Xác định thông điệp
  • Phạm vi tiếp cận khách hàng

3.2 Mô hình 7P

Mô hình 7P là sự mở rộng của mô hình 4P, bổ sung thêm ba yếu tố: Con người (People), Quy trình (Process) và Bằng chứng vật lý (Physical Evidence).

Tiếp thị hỗn hợp 7P
Tiếp thị hỗn hợp 7P
  • People (Con người)

Yếu tố này tập trung vào nhân sự của doanh nghiệp bao gồm: đào tạo, tuyển dụng, phát triển nhân lực, văn hóa doanh nghiệp…

Nhân sự đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông điệp thương hiệu và mang đến trải nghiệm tốt cho khách hàng.

  • Quy trình (Process)

Yếu tố này liên quan đến quy trình hoạt động của doanh nghiệp, bao gồm: quy trình sản xuất, quy trình bán hàng, quy trình dịch vụ khách hàng,… Việc xác định quy trình hiệu quả giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm/dịch vụ và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.

  • Bằng chứng vật lý (Physical Evidence)

Yếu tố này đề cập đến những gì mà khách hàng có thể nhìn thấy, chạm vào hoặc trải nghiệm trực tiếp. Ví dụ như: bao bì, cửa hàng, website,…. Yếu tố bằng chứng hữu hình sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng ban đầu và thu hút khách hàng.

3.3 Mô hình 4C

Mô hình 4C được phát triển bởi Robert F. Lauterborn vào năm 1990, dựa trên mô hình 4P truyền thống, nhưng tập trung vào khách hàng hơn. Các yếu tố cụ thể như sau:

Mô hình Marketing Mix 4C
Mô hình Marketing Mix 4C
  • Customer (Khách hàng)

Yếu tố này tập trung vào việc thấu hiểu nhu cầu, mong muốn và vấn đề của khách hàng. Doanh nghiệp cần cung cấp những sản phẩm/dịch vụ đáp ứng đúng nhu cầu và giải quyết vấn đề của khách hàng một cách hiệu quả.

  • Cost (Chi phí)

Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng giá cả sản phẩm/dịch vụ phải phù hợp với khả năng chi trả của khách hàng và cung cấp giá trị tốt nhất cho khách hàng.

  • Convenience (Sự thuận tiện)

Yếu tố này tập trung vào việc tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng trong việc mua và sử dụng sản phẩm/dịch vụ. Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng sản phẩm/dịch vụ có sẵn ở những nơi phân phối, thuận lợi cho việc mua sắm.

  • Communication (Giao tiếp)

Đối với yếu tố này, doanh nghiệp cần sử dụng các kênh truyền thông phù hợp để tiếp cận khách hàng và truyền tải thông điệp một cách hiệu quả.

4. Cách xác định chiến lược Marketing Mix

Để có thể xác định được chiến lược Marketing Mix doanh nghiệp, bạn có thể phân tích theo từng bước như sau:

Bước 1: Xác định thị trường mục tiêu

Doanh nghiệp cần phải nghiên cứu và đánh giá các thị trường tiềm năng để xác định thị trường mục tiêu phù hợp với sản phẩm hoặc dịch vụ.

Bước 2: Phân chia thị trường và cạnh tranh

Sau khi xác định thị trường mục tiêu, tiếp theo cần phân tích và phân chia thị trường thành các đối tượng khách hàng nhỏ hơn. Nó có thể được phân tích theo tiêu chí như: đặc điểm dân số, đặc điểm hành vi tiêu dùng, hoặc vị trí địa lý…

Bước 3: Xác định đối tượng khách hàng

Bạn cần xác định đối tượng khách hàng mà bạn muốn hướng đến trong thị trường mục tiêu. Việc này còn hỗ trợ cho bạn trong việc thiết kế chiến lược phù hợp.

Bước 4: Xác định mô hình Marketing Mix

Cuối cùng, bạn cần xác định, chọn lựa mô hình phù hợp của Marketing Mix để áp dụng vào chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp

Ví dụ: mô hình 4P, 7P hoặc 4C.

5. Các doanh nghiệp áp dụng Marketing Mix 

Dưới đây sẽ là những ví dụ về các doanh nghiệp lớn khi đã áp dụng Marketing Mix 4P và 7P.

5.1 Coca-Cola

Coca-Cola là cái tên quen thuộc khi nhắc đến nước giải khát. Các chiến dịch Marketing Mix của Coca-Cola được phân tích chi tiết như sau:

Mô hình 4P của Coca Cola
Mô hình 4P của Coca Cola – Nguồn tham khảo: boardmix.com
  • Sản phẩm: Coca-Cola cung cấp nhiều loại đồ uống đa dạng như Coca-Cola Classic, Diet Coke, Sprite, và nhiều sản phẩm khác.
  • Giá cả: Coca-Cola áp dụng chiến lược giá cả phù hợp với thị trường và đối tượng khách hàng của mình. Ngoài ra, chiến lược định giá của họ dựa trên việc bán số lượng lớn với giá thấp hơn.
  • Phân phối: Coca-Cola có mạng lưới phân phối rộng khắp, đảm bảo sản phẩm có mặt ở mọi nơi, từ siêu thị đến nhà hàng và quán cà phê.
  • Quảng cáo: Coca-Cola đầu tư lớn vào quảng cáo và các chiến dịch tiếp thị sáng tạo. Tất cả hoạt động tiếp thị đều hướng đến việc gắn kết và tạo cảm xúc vui tươi.

5.2 Táo

Apple công ty công nghệ hàng đầu thế giới, áp dụng một chiến lược Marketing Mix mở rộng, bao gồm 7P:

  • Sản phẩm: Apple tạo ra các sản phẩm công nghệ đa dạng và đột phá như iPhone, iPad, MacBook,… Sản phẩm của Apple được chú trọng bởi thiết kế sang trọng, tính năng vượt bậc…
  • Giá cả: Apple định giá sản phẩm của mình ở mức cao.
  • Phân phối: Apple tập trung vào kênh phân phối trực tiếp từ các cửa hàng Apple và đại lý ủy quyền.
  • Quảng cáo: Họ sử dụng các chiến dịch quảng cáo đa phương tiện, sự kiện tiếp thị, hướng đến các tính năng nổi bật của sản phẩm.

5.3 Disney

Disney một cái tên rất quen thuộc về các bộ phim hoạt hình. Disney thành công với chiến dịch 7P như sau:

  • Sản phẩm: Disney sản xuất các bộ phim dài tập, hoạt hình và chương trình truyền hình.
  • Chi phí: Disney áp dụng chiến lược định giá khác biệt. Nó cung cấp nhiều lựa chọn với chi phí khác nhau.
  • Địa điểm: Disney phân phối sản phẩm ở nhiều nơi như: như rạp chiếu phim, cửa hàng trực tuyến, …
  • Khuyến mãi: Disney điều chỉnh hoạt động khuyến mãi phù hợp với từng dịch vụ. Các kênh quảng cáo khác của Disney bao gồm truyền hình, truyền thông xã hội, quan hệ đối tác…
  • Bao bì: Tất cả các sản phẩm đều mang thương hiệu nhân vật hoạt hình trong Disney.
  • Định vị: Disney định vị thương hiệu là tạo ra niềm vui, hạnh phúc và những trải nghiệm khó quên.
  • Con người: Đối tượng mục tiêu chính của Disney hướng đến trẻ em.

5.4 Nike

Nike cũng là một trong những nổi tiếng về các sản phẩm liên quan đến thể thao. Chiến lược tiếp thị của Nike như sau:

Kế hoạch 4P của Nike
Kế hoạch 4P của Nike – Nguồn tham khảo boardmix.com
  • Sản phẩm: Nike tập trung vào việc cung cấp giày, quần áo và phụ kiện thể thao. Nó còn đi kèm với các yếu tố như chất lượng cao và thiết kế đẹp mắt.
  • Giá cả: Nike định giá sản phẩm của mình ở mức cao, tạo dựng hình ảnh thương hiệu thể thao hàng đầu.
  • Phân phối: Nike sử dụng kênh phân phối đa dạng bao gồm cửa hàng bán lẻ Nike, trang web và các đối tác bán lẻ.
  • Quảng cáo: Nike tạo ra các chiến dịch quảng cáo đầy cảm hứng và sáng tạo, liên kết với các vận động viên nổi tiếng và các sự kiện thể thao quan trọng.

6. Các câu hỏi thường gặp về Marketing Mix

Marketing Mix phù hợp với các doanh nghiệp nào?

6.1 Các yếu tố trong Marketing Mix có kết nối với nhau không?

Có. Các yếu tố này kết nối chặt chẽ với nhau để tạo ra một chiến dịch Marketing liền mạch.

6.2 Quảng cáo và phân phối đóng vai trò gì trong Marketing Mix?

Quảng cáo và Phân phối đóng vai trò quan trọng trong Marketing Mix. Nó góp phần đáng kể vào việc cung cấp doanh thu và lợi nhuận cho doanh nghiệp.

6.3 Sự khác biệt giữa mô hình 4P và 7P là gì?

Mô hình 7P phát triển dựa trên mô hình cốt lõi 4P và bổ sung thêm 3 yếu tố như:

  • People (con người)
  • Process (Quy trình)
  • Physical Evidence (Bằng chứng vật lý)

6.4 Marketing Mix hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá chiến lược tiếp thị như thế nào?

Marketing Mix hỗ trợ cho doanh nghiệp trong việc đánh giá bằng cách cung cấp các chỉ số. Doanh nghiệp cần theo dõi và đánh giá hiệu quả của chiến lược tiếp thị một cách thường xuyên.

Kết luận

Nhìn chung, Marketing Mix giúp doanh nghiệp tập trung vào các yếu tố cốt lõi trong chiến lược tiếp thị. Từ đó, giúp doanh nghiệp tạo ra sản phẩm có giá trị, cạnh tranh và đạt được mục tiêu kinh doanh.

Nguyễn Trần Ka Thy

"Tôi thích khám phá công nghệ, vì nó giúp tôi mở rộng tầm nhìn và học hỏi những điều mới."

hotline icon